DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,80 | 0,77 | 0,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 91,33 | 89,37 | 27,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,06 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 20,85 | 20,70 | 32,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -14,49 | -0,72 | 56,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,36 | 62,91 | 58,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | 31,03 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,89 | 91,88 | 89,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 301,14 | 377,21 | 190,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,09 | 14,21 | 11,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 68,97 | 39,40 | 129,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.652,55 | 2.679,45 | 1.682,69 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 574,78 | 576,29 | 549,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 19,28 | 19,19 | 12,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 18,97 | 18,84 | 11,95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,76 | 0,77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,07 |