DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,98 | -7,73 | -0,58 | -4,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,74 | -35,78 | -2,86 | -70,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,15 | 0,14 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,46 | 1,43 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 170,13 | 110,08 | 114,81 | 32,11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -65,60 | -35,29 | 4,30 | -72,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,73 | -13,50 | 18,62 | 3,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,53 | -20,39 | 17,76 | -42,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -104,00 | 154,77 | -11,55 | 152,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 129,08 | 113,35 | 139,31 | 109,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.075,24 | 1.809,36 | 1.881,87 | 7.340,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 69,80 | 107,64 | 148,38 | 745,50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,07 | 28,41 | 100,75 | 163,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.180,67 | 1.821,75 | 2.029,08 | 7.940,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 374,79 | 316,47 | 472,35 | 515,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,14 | 2,36 | 3,85 | 3,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,94 | 2,35 | 3,80 | 3,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,26 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,49 | 0,52 | 0,66 |