|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
682,811
|
550,311
|
549,425
|
638,241
|
698,511
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,559
|
15,147
|
1,368
|
39,023
|
3,288
|
|
1. Tiền
|
31,559
|
15,147
|
1,368
|
39,023
|
3,288
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
600,030
|
501,173
|
545,688
|
591,937
|
645,722
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
268,344
|
90,538
|
73,612
|
72,790
|
74,417
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
35,244
|
1,134
|
13,984
|
3,246
|
1,362
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,303
|
78,822
|
338,654
|
456,850
|
476,998
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-261
|
-30,132
|
-60,829
|
-61,748
|
-63,886
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49,910
|
32,300
|
694
|
3,456
|
45,118
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49,910
|
32,300
|
31,568
|
30,844
|
63,022
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-30,874
|
-27,388
|
-17,904
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,312
|
1,692
|
1,675
|
3,825
|
4,383
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
102
|
160
|
6
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
960
|
1,283
|
1,418
|
3,573
|
4,131
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
250
|
250
|
252
|
252
|
252
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
480,800
|
462,761
|
194,351
|
174,403
|
157,311
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
101,537
|
101,537
|
37
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
101,537
|
101,537
|
101,537
|
101,500
|
101,500
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-101,500
|
-101,500
|
-101,500
|
|
II. Tài sản cố định
|
214,139
|
196,053
|
179,446
|
161,086
|
144,665
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
156,841
|
139,206
|
123,050
|
105,140
|
89,170
|
|
- Nguyên giá
|
242,307
|
241,768
|
243,059
|
241,672
|
241,665
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85,466
|
-102,563
|
-120,010
|
-136,532
|
-152,496
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57,297
|
56,847
|
56,397
|
55,946
|
55,496
|
|
- Nguyên giá
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,703
|
-3,153
|
-3,603
|
-4,054
|
-4,504
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
148,624
|
148,624
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
148,426
|
148,426
|
148,426
|
148,426
|
148,426
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
199
|
199
|
199
|
199
|
199
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-148,624
|
-148,624
|
-148,624
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,500
|
16,547
|
14,869
|
13,317
|
12,645
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,500
|
16,547
|
14,869
|
13,317
|
12,645
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,163,611
|
1,013,072
|
743,776
|
812,645
|
855,822
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
316,159
|
197,891
|
249,167
|
295,811
|
361,551
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
296,058
|
175,525
|
232,956
|
165,894
|
183,200
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
118,857
|
108,873
|
155,889
|
68,580
|
34,853
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
126,947
|
13,912
|
8,332
|
20,943
|
13,805
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,127
|
14,854
|
21,853
|
12,293
|
53,905
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
566
|
1,709
|
2,287
|
2,263
|
2,124
|
|
6. Phải trả người lao động
|
540
|
223
|
192
|
132
|
330
|
|
7. Chi phí phải trả
|
27,696
|
35,925
|
44,284
|
61,617
|
68,334
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
326
|
29
|
119
|
66
|
9,848
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20,100
|
22,366
|
16,211
|
129,917
|
178,351
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
9,800
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
16,774
|
16,451
|
707
|
86,435
|
142,910
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,326
|
5,915
|
15,503
|
33,682
|
35,441
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
847,452
|
815,181
|
494,610
|
516,834
|
494,271
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
847,452
|
815,181
|
494,610
|
516,834
|
494,271
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
792,000
|
792,000
|
792,000
|
792,000
|
792,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43,066
|
11,186
|
-312,456
|
-326,160
|
-348,394
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
12,386
|
11,995
|
15,065
|
50,993
|
50,665
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,163,611
|
1,013,072
|
743,776
|
812,645
|
855,822
|