単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 339,931 682,811 550,311 549,425 419,139
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,148 31,559 15,147 1,368 2,984
1. Tiền 28,148 31,559 15,147 1,368 2,984
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 262,377 600,030 501,173 545,688 409,124
1. Phải thu khách hàng 138,102 268,344 90,538 73,612 74,485
2. Trả trước cho người bán 70,991 35,244 1,134 13,984 3,859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 145 19,303 78,822 338,654 270,810
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -261 -261 -30,132 -60,829 -60,829
IV. Tổng hàng tồn kho 44,466 49,910 32,300 694 3,345
1. Hàng tồn kho 44,466 49,910 32,300 31,568 30,732
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -30,874 -27,388
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,940 1,312 1,692 1,675 3,686
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 474 102 160 6 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,216 960 1,283 1,418 3,434
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 250 250 250 252 252
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 821,050 480,800 462,761 194,351 374,644
I. Các khoản phải thu dài hạn 181,537 101,537 101,537 37 37
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 181,537 101,537 101,537 101,537 101,537
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -101,500 -101,500
II. Tài sản cố định 382,850 214,139 196,053 179,446 161,086
1. Tài sản cố định hữu hình 235,696 156,841 139,206 123,050 105,140
- Nguyên giá 309,073 242,307 241,768 243,059 241,672
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,377 -85,466 -102,563 -120,010 -136,532
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 147,154 57,297 56,847 56,397 55,946
- Nguyên giá 150,000 60,000 60,000 60,000 60,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,846 -2,703 -3,153 -3,603 -4,054
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 195,941 148,624 148,624 0 200,265
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 180,840 148,426 148,426 148,426 148,426
3. Đầu tư dài hạn khác 28,699 199 199 199 200,199
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,597 0 0 -148,624 -148,359
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,767 16,500 16,547 14,869 13,256
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,767 16,500 16,547 14,869 13,256
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,160,981 1,163,611 1,013,072 743,776 793,783
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 327,340 316,159 197,891 249,167 294,211
I. Nợ ngắn hạn 281,590 296,058 175,525 232,956 278,730
1. Vay và nợ ngắn 173,620 118,857 108,873 155,889 152,806
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 58,480 126,947 13,912 8,332 20,943
4. Người mua trả tiền trước 11,188 21,127 14,854 21,853 12,293
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 672 566 1,709 2,287 2,127
6. Phải trả người lao động 203 540 223 192 132
7. Chi phí phải trả 21,271 27,696 35,925 44,284 61,887
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,155 326 29 119 28,542
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 45,750 20,100 22,366 16,211 15,481
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 37,706 16,774 16,451 707 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,044 3,326 5,915 15,503 15,481
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 833,641 847,452 815,181 494,610 499,572
I. Vốn chủ sở hữu 833,641 847,452 815,181 494,610 499,572
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 792,000 792,000 792,000 792,000 792,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,132 43,066 11,186 -312,456 -307,496
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 16,509 12,386 11,995 15,065 15,067
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,160,981 1,163,611 1,013,072 743,776 793,783