単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 494,603 170,127 110,081 114,810 32,107
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 494,603 170,127 110,081 114,810 32,107
Giá vốn hàng bán 488,946 168,891 124,939 93,436 30,856
Lợi nhuận gộp 5,657 1,236 -14,858 21,374 1,251
Doanh thu hoạt động tài chính 26,385 29,185 29,334 12,508 6,195
Chi phí tài chính 3,130 12,257 14,803 27,671 22,156
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,727 12,257 12,297 22,739 7,130
Chi phí bán hàng 2,516 2,750 471 4,437 2,735
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,972 22,181 33,946 3,905 3,292
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,021 -6,766 -34,744 -2,131 -20,737
Thu nhập khác 829 553 0 46 254
Chi phí khác 5,323 36 3 269 209
Lợi nhuận khác -4,494 518 -3 -222 45
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 596 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,527 -6,249 -34,747 -2,354 -20,692
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,152 880 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 665 3,758 925 1,871
Chi phí thuế TNDN 0 1,817 4,638 925 1,871
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,527 -8,066 -39,385 -3,279 -22,563
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 230 -43 -583 -3,899 -328
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,297 -8,023 -38,802 620 -22,235
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)