|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,639
|
6,317
|
4,359
|
6,793
|
10,661
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
14,639
|
6,317
|
4,359
|
6,793
|
10,661
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,975
|
9,507
|
8,068
|
-1,694
|
10,988
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-336
|
-3,190
|
-3,710
|
8,487
|
-327
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,383
|
2,410
|
610
|
793
|
127
|
|
Chi phí tài chính
|
1,686
|
2,900
|
15,896
|
1,674
|
1,651
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,686
|
2,900
|
870
|
1,674
|
1,651
|
|
Chi phí bán hàng
|
904
|
1,086
|
406
|
339
|
257
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
757
|
1,266
|
673
|
596
|
790
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,300
|
-6,032
|
-20,075
|
6,671
|
-2,898
|
|
Thu nhập khác
|
154
|
0
|
|
100
|
0
|
|
Chi phí khác
|
154
|
0
|
2
|
53
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
0
|
-2
|
47
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,300
|
-6,032
|
-20,078
|
6,718
|
-2,898
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
672
|
1,446
|
899
|
-1,145
|
556
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
672
|
1,446
|
899
|
-1,145
|
556
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,972
|
-7,478
|
-20,976
|
7,863
|
-3,454
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-118
|
-251
|
-168
|
209
|
-476
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,854
|
-7,227
|
-20,808
|
7,654
|
-2,978
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|