単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,639 6,317 4,359 6,793 10,661
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 14,639 6,317 4,359 6,793 10,661
Giá vốn hàng bán 14,975 9,507 8,068 -1,694 10,988
Lợi nhuận gộp -336 -3,190 -3,710 8,487 -327
Doanh thu hoạt động tài chính 2,383 2,410 610 793 127
Chi phí tài chính 1,686 2,900 15,896 1,674 1,651
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,686 2,900 870 1,674 1,651
Chi phí bán hàng 904 1,086 406 339 257
Chi phí quản lý doanh nghiệp 757 1,266 673 596 790
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,300 -6,032 -20,075 6,671 -2,898
Thu nhập khác 154 0 100 0
Chi phí khác 154 0 2 53 0
Lợi nhuận khác 0 -2 47 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,300 -6,032 -20,078 6,718 -2,898
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 672 1,446 899 -1,145 556
Chi phí thuế TNDN 672 1,446 899 -1,145 556
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,972 -7,478 -20,976 7,863 -3,454
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -118 -251 -168 209 -476
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,854 -7,227 -20,808 7,654 -2,978
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)