単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,345 14,639 6,317 4,359 6,793
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 36,345 14,639 6,317 4,359 6,793
Giá vốn hàng bán 21,948 14,975 9,507 8,068 -1,694
Lợi nhuận gộp 14,398 -336 -3,190 -3,710 8,487
Doanh thu hoạt động tài chính 486 2,383 2,410 610 793
Chi phí tài chính 10,557 1,686 2,900 15,896 1,674
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,220 1,686 2,900 870 1,674
Chi phí bán hàng 2,408 904 1,086 406 339
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,029 757 1,266 673 596
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 890 -1,300 -6,032 -20,075 6,671
Thu nhập khác 0 154 0 100
Chi phí khác 0 154 0 2 53
Lợi nhuận khác 0 0 -2 47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 890 -1,300 -6,032 -20,078 6,718
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -665 672 1,446 899 -1,145
Chi phí thuế TNDN -665 672 1,446 899 -1,145
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,555 -1,972 -7,478 -20,976 7,863
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 119 -118 -251 -168 209
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,436 -1,854 -7,227 -20,808 7,654
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)