単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,317 4,359 6,793 10,661 20,559
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 6,317 4,359 6,793 10,661 20,559
Giá vốn hàng bán 9,507 8,068 -1,694 10,988 19,998
Lợi nhuận gộp -3,190 -3,710 8,487 -327 561
Doanh thu hoạt động tài chính 2,410 610 793 127 4,859
Chi phí tài chính 2,900 15,896 1,674 1,651 4,657
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,900 870 1,674 1,651 1,657
Chi phí bán hàng 1,086 406 339 257 658
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,266 673 596 790 1,117
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,032 -20,075 6,671 -2,898 -1,012
Thu nhập khác 0 100 0 0
Chi phí khác 0 2 53 0 0
Lợi nhuận khác 0 -2 47 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,032 -20,078 6,718 -2,898 -1,012
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,446 899 -1,145 556 469
Chi phí thuế TNDN 1,446 899 -1,145 556 469
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,478 -20,976 7,863 -3,454 -1,482
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -251 -168 209 -476 291
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,227 -20,808 7,654 -2,978 -1,773
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)