|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,345
|
14,639
|
6,317
|
4,359
|
6,793
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
36,345
|
14,639
|
6,317
|
4,359
|
6,793
|
|
Giá vốn hàng bán
|
21,948
|
14,975
|
9,507
|
8,068
|
-1,694
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,398
|
-336
|
-3,190
|
-3,710
|
8,487
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
486
|
2,383
|
2,410
|
610
|
793
|
|
Chi phí tài chính
|
10,557
|
1,686
|
2,900
|
15,896
|
1,674
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,220
|
1,686
|
2,900
|
870
|
1,674
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,408
|
904
|
1,086
|
406
|
339
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,029
|
757
|
1,266
|
673
|
596
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
890
|
-1,300
|
-6,032
|
-20,075
|
6,671
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
154
|
0
|
|
100
|
|
Chi phí khác
|
0
|
154
|
0
|
2
|
53
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
0
|
-2
|
47
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
890
|
-1,300
|
-6,032
|
-20,078
|
6,718
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-665
|
672
|
1,446
|
899
|
-1,145
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-665
|
672
|
1,446
|
899
|
-1,145
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,555
|
-1,972
|
-7,478
|
-20,976
|
7,863
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
119
|
-118
|
-251
|
-168
|
209
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,436
|
-1,854
|
-7,227
|
-20,808
|
7,654
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|