単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 676,099 675,199 698,511 701,919 697,754
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,786 12,237 3,288 8,774 4,502
1. Tiền 8,786 12,237 3,288 8,774 4,502
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 156,830 189,077
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 656,883 637,816 645,722 491,265 463,679
1. Phải thu khách hàng 74,434 73,731 74,417 75,585 71,915
2. Trả trước cho người bán 1,699 1,256 1,362 7,605 2,022
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 485,668 469,884 476,998 473,388 455,056
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,748 -63,886 -63,886 -65,313 -65,313
IV. Tổng hàng tồn kho 6,254 20,617 45,118 40,827 36,012
1. Hàng tồn kho 33,641 48,005 63,022 58,730 53,916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -27,388 -27,388 -17,904 -17,904 -17,904
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,177 4,529 4,383 4,223 4,484
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,925 4,277 4,131 3,971 4,232
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 252 252 252 252 252
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 165,266 161,707 157,311 153,152 149,141
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 101,500 101,500 101,500 101,500 101,500
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -101,500 -101,500 -101,500 -101,500 -101,500
II. Tài sản cố định 152,462 148,906 144,665 140,654 136,695
1. Tài sản cố định hữu hình 96,741 93,297 89,170 85,271 81,424
- Nguyên giá 240,985 241,665 241,665 241,665 241,709
- Giá trị hao mòn lũy kế -144,244 -148,368 -152,496 -156,394 -160,285
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 55,721 55,608 55,496 55,383 55,271
- Nguyên giá 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,279 -4,392 -4,504 -4,617 -4,729
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 148,426 148,426 148,426 148,426 148,426
3. Đầu tư dài hạn khác 199 199 199 199 199
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -148,624 -148,624 -148,624 -148,624 -148,624
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,804 12,801 12,645 12,498 12,446
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,804 12,801 12,645 12,498 12,446
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 841,366 836,905 855,822 855,071 846,895
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 333,982 350,498 361,551 375,394 367,936
I. Nợ ngắn hạn 168,101 171,001 183,200 227,593 221,121
1. Vay và nợ ngắn 33,090 34,898 34,853 77,435 77,238
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,502 12,934 13,805 17,671 13,932
4. Người mua trả tiền trước 27,713 44,066 53,905 60,102 50,399
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,124 2,345 2,124 2,127 2,127
6. Phải trả người lao động 139 177 330 195 212
7. Chi phí phải trả 66,174 66,673 68,334 69,875 71,648
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,358 9,908 9,848 188 5,565
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 165,880 179,497 178,351 147,801 146,815
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 9,800 9,800
4. Vay và nợ dài hạn 130,192 142,910 142,910 101,140 99,667
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 35,688 36,587 35,441 36,861 37,348
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 507,384 486,408 494,271 479,678 478,959
I. Vốn chủ sở hữu 507,384 486,408 494,271 479,678 478,959
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 792,000 792,000 792,000 792,000 792,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -335,240 -356,048 -348,394 -362,271 -363,279
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 50,624 50,456 50,665 49,949 50,238
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 841,366 836,905 855,822 855,071 846,895