DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.26 | 7.90 | 3.84 | 5.33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.83 | 17.03 | 8.91 | 11.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 0.46 | 0.42 | 0.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.02 | 1.02 | 1.02 | 1.02 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 409.85 | 409.41 | 381.11 | 421.95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 145.19 | -0.11 | -6.91 | 10.71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.30 | 29.33 | 22.84 | 26.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.69 | 20.16 | 10.85 | 14.00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.64 | 84.45 | 82.14 | 81.14 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 137.53 | 267.23 | 268.47 | 253.33 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 34.09 | 37.00 | 36.82 | 37.23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.82 | 2.11 | 1.97 | 1.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 363.21 | 489.71 | 472.42 | 450.38 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 394.73 | 533.98 | 478.95 | 502.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 31.11 | 35.87 | 34.43 | 28.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 28.35 | 33.54 | 31.85 | 26.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.52 | 0.39 | 0.45 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.02 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |