DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.03 | 0.03 | 0.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 750.71 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.13 | 1.16 | 1.16 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.04 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -116.28 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -25,814.50 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.05 | 14.79 | -2.91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 120,527.30 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.63 | 10.31 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3,230.56 | 2,957.35 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 199,083.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -3.17 | -23.35 | -22.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.97 | 0.80 | 0.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.70 | 0.70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.89 | 0.89 | 0.89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.13 | 0.16 | 0.16 |