DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.70 | 0.03 | 0.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.14 | 1.14 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 0.00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.91 | 19.44 | 21.05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | |||
| Thời gian tồn kho | 日付 | -85,012.75 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -23,198.44 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 47.91 | 46.78 | -3.17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.73 | 1.73 | 0.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.42 | 1.41 | 0.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.87 | 0.87 | 0.89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.14 | 0.14 | 0.13 |