DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.29 | 10.85 | 11.91 | 18.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.68 | 4.07 | 3.78 | 5.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.30 | 1.30 | 1.40 | 1.54 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.10 | 2.05 | 2.25 | 2.16 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 403.32 | 443.24 | 564.53 | 691.36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.58 | 9.90 | 27.36 | 22.47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.57 | 19.62 | 21.16 | 20.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.84 | 6.48 | 6.06 | 7.52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.84 | 81.40 | 81.15 | 89.05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.00 | 77.19 | 76.85 | 83.51 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 29.68 | 63.02 | 36.04 | 55.64 |
| Thời gian tồn kho | Date | 69.15 | 86.91 | 125.43 | 81.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 23.57 | 43.02 | 40.05 | 24.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 123.41 | 143.54 | 150.53 | 149.81 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -7.46 | 14.78 | 34.38 | 56.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.95 | 1.09 | 1.17 | 1.25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.48 | 0.54 | 0.40 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.56 | 0.49 | 0.42 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.10 | 1.05 | 1.25 | 1.16 |