DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,00 | -6,83 | -0,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,36 | -8.029,48 | -66,21 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,05 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,48 | 0,48 | 0,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,01 | 61,01 | 61,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,30 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -463,11 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,45 | 31,22 | 31,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.285,65 | 2.285,97 | 2.384,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 690,18 | 648,16 | 689,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1,86 | 2,01 | 1,82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,06 | 2,45 | 2,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,74 | 2,10 | 1,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,99 | 0,99 | 0,99 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,05 | 0,05 |