単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,590 3,371 2,340 2,984 3,608
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,795 2,295 1,819 798 1,671
1. Tiền 306 106 120 146 64
2. Các khoản tương đương tiền 2,489 2,189 1,699 651 1,607
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,700 1,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2 16 2 2 140
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 100
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2 16 2 2 40
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 910 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 910 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 882 1,060 519 484 496
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 78 4 0 5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 398 497 31 0 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 484 484 484 484 484
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 772,798 773,874 741,183 701,983 623,937
I. Các khoản phải thu dài hạn 55,900 55,900 55,900 55,900 55,900
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55,900 55,900 55,900 55,900 55,900
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,969 23,350 2,735 2,116 1,496
1. Tài sản cố định hữu hình 23,969 23,350 2,735 2,116 1,496
- Nguyên giá 222,276 222,276 9,472 9,472 9,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -198,308 -198,927 -6,737 -7,357 -7,791
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 74 74 74 74 74
- Giá trị hao mòn lũy kế -74 -74 -74 -74 -74
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 672,449 673,388 671,874 633,693 556,973
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 648,950 648,950 648,950 648,950 648,950
3. Đầu tư dài hạn khác 65,800 65,800 65,800 65,800 65,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -42,301 -41,362 -42,876 -81,057 -157,777
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,146 12,902 10,674 10,274 9,568
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,568 11,324 10,674 10,274 9,568
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,578 1,578 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 777,388 777,245 743,523 704,967 627,545
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33,394 34,596 26,790 26,805 26,401
I. Nợ ngắn hạn 33,394 34,596 26,790 7,189 1,388
1. Vay và nợ ngắn 20,500 20,500 20,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 133 877 143 702 858
4. Người mua trả tiền trước 6,480 6,630 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 91 0 47 75 0
6. Phải trả người lao động 3 7 19 14 14
7. Chi phí phải trả 291 580 567 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,895 5,896 5,899 5,894 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 19,616 25,014
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 6,087
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 19,000 18,700
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 743,994 742,650 716,733 678,162 601,144
I. Vốn chủ sở hữu 743,994 742,650 716,733 678,162 601,144
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -209,431 -209,431 -209,431 -209,431 -209,431
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -151,575 -152,919 -178,836 -217,408 -294,425
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 777,388 777,245 743,523 704,967 627,545