DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.23 | 0.11 | 0.14 | 1.98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.89 | 3.01 | 2.77 | 9.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.04 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.31 | 1.31 | 1.31 | 1.38 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.26 | 1.40 | 1.93 | 8.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,760.75 | 10.70 | 37.97 | 329.24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66.92 | 61.05 | 67.06 | 69.95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,100.62 | 1,151.95 | 818.17 | 391.27 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 202.07 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 291.48 | 149.85 | 128.42 | 77.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,632.36 | 1,629.03 | 1,317.36 | 496.89 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -6.14 | -5.42 | -4.68 | -3.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.48 | 0.53 | 0.60 | 0.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.47 | 0.53 | 0.56 | 0.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.89 | 0.87 | 0.86 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.31 | 0.31 | 0.31 | 0.38 |