DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.67 | 0.98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.40 | 1.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.74 | 0.65 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.60 | 1.43 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 326.34 | 257.16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.04 | -21.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.03 | 5.79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.15 | 3.17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.29 | 67.61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58.38 | 49.36 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 35.32 | 36.86 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.35 | 3.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 380.54 | 445.88 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 175.80 | 195.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.07 | 2.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.87 | 2.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.60 | 0.43 |