DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,07 | -0,22 | 3,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33,24 | -1,10 | 17,13 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,17 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,14 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 56,49 | 54,77 | 53,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,74 | -3,04 | -1,68 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,95 | 40,99 | 39,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 23,46 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,31 | -4,58 | 73,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,44 | 39,09 | 41,25 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,92 | 35,38 | 40,95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,30 | 12,98 | 10,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 333,77 | 329,75 | 240,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 178,61 | 159,68 | 108,25 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,38 | 5,18 | 4,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,95 | 4,85 | 3,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,38 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,14 | 0,13 |