DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.60 | 2.05 | 3.57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,674.40 | 683.38 | 1,232.89 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.00 | 1.01 | 1.01 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 0.68 | 0.68 | 0.68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60.84 | 60.51 | 60.51 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.33 | 97.45 | 99.21 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 4,748.15 | 1,229.16 | 8,021.73 |
Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.11 | 0.00 | 0.00 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 5,426.10 | 1,464.48 | 8,749.13 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 39.39 | 9.36 | 64.07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 35.10 | 6.93 | 50.00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 35.10 | 6.93 | 50.00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.84 | 0.95 | 0.72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.00 | 0.01 | 0.01 |