DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,57 | 2,01 | 2,39 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.232,89 | 707,14 | 863,92 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,00 | 1,01 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,68 | 0,68 | 0,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60,51 | 60,51 | 60,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,21 | 97,73 | 98,46 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8.021,73 | 8.552,22 | 9.051,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 8.749,13 | 8.870,14 | 9.282,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,07 | 65,18 | 68,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 50,00 | 60,14 | 53,75 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 50,00 | 60,14 | 53,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 | 0,73 | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,01 |