DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.53 | 13.55 | 14.14 | 20.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.03 | 27.72 | 23.35 | 29.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.54 | 0.42 | 0.53 | 0.61 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.15 | 1.14 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 932.68 | 824.07 | 1,151.29 | 1,348.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.69 | -11.64 | 39.71 | 17.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.59 | 22.53 | 20.70 | 24.65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27.94 | 33.35 | 28.65 | 34.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.10 | 97.20 | 97.69 | 98.75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.89 | 85.51 | 83.43 | 85.59 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 51.94 | 71.09 | 61.41 | 49.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.55 | 0.92 | 2.33 | 2.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 26.55 | 32.54 | 28.49 | 25.91 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 174.99 | 277.07 | 218.49 | 173.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 294.30 | 452.74 | 495.19 | 482.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.93 | 3.62 | 3.55 | 4.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.88 | 3.60 | 3.51 | 3.92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.74 | 0.68 | 0.68 | 0.71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.16 | 0.14 | 0.11 |