DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.51 | 5.48 | 6.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.65 | 5.12 | 5.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.92 | 0.85 | 0.98 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.43 | 1.26 | 1.21 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 95.94 | 82.08 | 97.72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.58 | -14.45 | 19.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.73 | 13.01 | 23.93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.68 | 7.57 | 8.00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.87 | 84.41 | 87.53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.57 | 80.13 | 78.39 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 163.31 | 69.13 | 130.92 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 24.83 | 41.41 | 26.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 72.12 | 42.02 | 9.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 226.90 | 136.43 | 171.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 38.16 | 18.42 | 33.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.78 | 2.50 | 3.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.34 | 1.66 | 3.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.68 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.43 | 0.26 | 0.21 |