DUPONT
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 50.55 | 50.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 90.87 | 89.18 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -20.36 | -19.93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 7.89 | 8.54 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.35 | 0.41 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2.14 | 2.70 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.05 | 0.06 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.48 | -0.35 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | ||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0.18 | -0.60 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.46 | 0.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | ||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | ||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | ||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | ||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |