DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51,18 | 48,53 | 41,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 87,25 | 86,21 | 84,45 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -17,90 | -19,52 | -26,25 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 10,06 | 8,48 | 9,57 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,55 | 0,35 | 0,39 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2,78 | 0,90 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,10 | 0,04 | 0,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,34 | -0,35 | -0,84 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0,43 | -0,60 | -0,15 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,27 | 0,16 | 0,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |