DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 53,39 | 51,18 | 48,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 91,76 | 87,25 | 86,21 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -21,05 | -17,90 | -19,52 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 7,56 | 10,06 | 8,48 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,36 | 0,55 | 0,35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 4,94 | 2,78 | 0,90 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,04 | 0,10 | 0,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,44 | -0,34 | -0,35 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0,42 | -0,43 | -0,60 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,16 | 0,27 | 0,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |