DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41,23 | 45,18 | 49,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,04 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 84,45 | 86,79 | 92,93 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -26,25 | -27,06 | -26,34 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 9,57 | 6,06 | 5,64 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,39 | 0,27 | 6,48 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,63 | 2,75 | 0,09 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,09 | 0,06 | 0,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,84 | -0,65 | -0,28 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0,15 | -0,13 | -0,05 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,23 | 0,22 | 4,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,10 |