DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.26 | 5.15 | 9.87 | 8.84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.85 | 1.15 | 2.34 | 2.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.97 | 1.05 | 1.09 | 1.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.08 | 4.29 | 3.87 | 4.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,214.43 | 3,849.58 | 4,294.89 | 4,751.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31.71 | 19.76 | 11.57 | 10.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.45 | 9.17 | 9.33 | 8.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.51 | 7.37 | 7.45 | 6.80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43.20 | 25.25 | 42.90 | 41.27 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.54 | 61.57 | 73.31 | 73.94 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 70.78 | 53.96 | 61.05 | 51.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 123.67 | 141.19 | 111.31 | 95.32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.82 | 29.68 | 25.52 | 25.89 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 263.44 | 253.40 | 253.04 | 258.03 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 100.21 | 61.16 | 294.10 | 260.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.05 | 1.02 | 1.11 | 1.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.59 | 0.49 | 0.65 | 0.70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.27 | 0.25 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.08 | 3.29 | 2.87 | 3.01 |