DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,79 | -3,24 | 4,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,69 | -1,71 | 2,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 1,07 | 1,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 1,78 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 343,78 | 385,10 | 428,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,47 | 12,02 | 11,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,46 | 0,92 | 4,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,90 | -1,71 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,30 | 100,00 | 97,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,97 | 26,48 | 34,48 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 57,07 | 41,10 | 33,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,77 | 13,78 | 15,70 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,22 | 83,30 | 75,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 251,24 | 245,46 | 257,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,53 | 3,31 | 3,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,23 | 1,69 | 2,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 0,78 | 0,71 |