DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.83 | 5.51 | 3.99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.16 | 6.29 | 7.19 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.29 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.95 | 3.00 | 2.90 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 566.47 | 707.25 | 447.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.34 | 24.85 | -36.79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.99 | 19.69 | 22.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.19 | 8.62 | 10.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.79 | 89.16 | 84.32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.29 | 81.87 | 81.62 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 56.94 | 41.31 | 58.94 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 176.67 | 138.46 | 244.46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 104.50 | 74.14 | 109.80 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 233.28 | 206.10 | 307.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 340.59 | 399.18 | 384.12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.31 | 1.33 | 1.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.55 | 0.61 | 0.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.34 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.96 | 2.02 | 1.92 |