DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.99 | 3.61 | 3.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.19 | 5.13 | 4.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.24 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.90 | 2.98 | 2.79 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 447.03 | 555.56 | 629.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -36.79 | 24.28 | 13.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.86 | 21.23 | 18.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.45 | 7.37 | 6.52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84.32 | 81.93 | 81.19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.62 | 84.95 | 83.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 58.94 | 52.24 | 45.44 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 244.46 | 192.21 | 160.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 109.80 | 99.10 | 84.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 307.77 | 248.26 | 206.04 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 384.12 | 327.68 | 332.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.34 | 1.28 | 1.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.47 | 0.42 | 0.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.36 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.92 | 2.00 | 1.80 |