DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.49 | 7.90 | 8.19 | 8.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.97 | 1.15 | 1.06 | 1.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.35 | 1.43 | 1.64 | 1.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.97 | 4.82 | 4.68 | 4.44 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 234.73 | 246.28 | 276.54 | 298.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.64 | 4.92 | 12.29 | 8.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.77 | 9.21 | 8.43 | 7.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.78 | 2.37 | 1.87 | 1.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.66 | 61.26 | 75.73 | 78.82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.27 | 79.10 | 75.00 | 79.36 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 200.88 | 172.63 | 163.16 | 120.31 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.83 | 13.76 | 13.23 | 16.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.01 | 47.53 | 40.52 | 41.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 243.31 | 235.71 | 209.33 | 185.41 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 64.48 | 67.81 | 68.96 | 66.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.70 | 1.74 | 1.77 | 1.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.63 | 1.65 | 1.66 | 1.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.08 | 0.06 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.99 | 3.84 | 3.71 | 3.46 |