DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.33 | 0.92 | 2.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.05 | 0.13 | 0.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.27 | 1.83 | 1.81 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.90 | 3.81 | 5.10 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,348.44 | 6,091.61 | 8,259.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -40.66 | 13.90 | 35.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.25 | 4.94 | 4.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.79 | 0.63 | 0.80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11.69 | 36.23 | 51.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | -57.00 | 57.20 | 72.92 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 5.96 | 9.00 | 16.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 64.37 | 39.65 | 32.02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.10 | 12.22 | 10.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 70.27 | 47.96 | 49.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 754.38 | 752.77 | 780.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.22 | 1.31 | 1.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.11 | 0.27 | 0.45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.03 | 0.04 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.90 | 2.81 | 4.10 |