DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.56 | 3.51 | -0.33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.41 | 0.34 | -0.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.73 | 1.62 | 1.27 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.35 | 6.43 | 4.90 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9,733.98 | 9,013.25 | 5,348.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.64 | -7.40 | -40.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.55 | 4.27 | 4.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.86 | 0.88 | 0.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64.57 | 53.85 | 11.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.69 | 71.07 | -57.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 17.73 | 13.15 | 5.96 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 34.21 | 42.39 | 64.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.30 | 8.97 | 6.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 51.68 | 55.27 | 70.27 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 772.56 | 755.80 | 754.38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.16 | 1.16 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.41 | 0.28 | 0.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.02 | 0.02 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.35 | 5.43 | 3.90 |