DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,44 | 3,50 | 3,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,47 | 0,31 | 0,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,40 | 1,07 | 2,41 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,57 | 10,49 | 5,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11.484,52 | 8.505,98 | 9.577,16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,49 | -25,94 | 12,59 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,68 | 3,16 | 3,81 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,94 | 1,07 | 0,88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,61 | 44,74 | 48,38 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,53 | 64,65 | 67,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,40 | 23,61 | 9,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 27,80 | 59,79 | 28,14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,00 | 4,35 | 6,93 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 37,37 | 84,09 | 36,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 640,72 | 668,26 | 689,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,09 | 1,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,31 | 0,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,01 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,57 | 9,49 | 4,03 |