DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.11 | 1.52 | 1.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.37 | 0.46 | 0.39 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.48 | 1.61 | 1.91 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.01 | 2.03 | 1.96 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 560.66 | 625.50 | 725.19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.35 | 11.57 | 15.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.28 | 6.20 | 6.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.58 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.46 | 79.74 | 72.41 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 13.94 | 14.59 | 12.00 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.62 | 6.68 | 3.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.83 | 19.65 | 15.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 36.11 | 32.33 | 24.05 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 43.59 | 35.54 | 16.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.24 | 1.19 | 1.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.92 | 0.95 | 0.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.42 | 0.43 | 0.50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.01 | 1.03 | 0.96 |