DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.93 | 4.80 | 2.91 | 5.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.90 | 11.13 | 5.52 | 10.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | 0.32 | 0.40 | 0.40 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.23 | 1.33 | 1.33 | 1.36 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,635.57 | 2,438.27 | 3,320.99 | 3,476.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43.45 | -32.93 | 36.20 | 4.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.22 | 16.94 | 16.50 | 17.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.00 | 15.92 | 11.97 | 17.26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.04 | 80.07 | 63.56 | 74.01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.01 | 87.32 | 72.63 | 81.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 57.42 | 99.49 | 69.52 | 84.46 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.84 | 2.35 | 2.04 | 2.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15.24 | 36.36 | 29.68 | 47.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 175.13 | 271.99 | 222.60 | 235.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 885.56 | 868.20 | 642.77 | 520.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.03 | 1.92 | 1.46 | 1.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.96 | 1.74 | 1.33 | 1.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.69 | 0.76 | 0.76 | 0.74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.31 | 0.49 | 0.51 | 0.53 |