DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,78 | 5,95 | 3,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,97 | 4,71 | 4,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,45 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,26 | 2,81 | 3,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.173,63 | 2.357,63 | 1.851,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 60,57 | 8,47 | -21,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,48 | 14,45 | 14,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,87 | 8,59 | 7,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,62 | 68,14 | 62,17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,68 | 80,53 | 82,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,11 | 35,31 | 36,48 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 68,43 | 41,38 | 62,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,84 | 22,43 | 44,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,02 | 89,46 | 129,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -364,64 | -258,33 | -125,63 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,89 | 0,90 | 0,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,47 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,56 | 0,55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,26 | 1,81 | 2,07 |