DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,71 | -1,87 | -1,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12,24 | -37,25 | -16,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,41 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 110,72 | 93,41 | 122,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,71 | -15,64 | 31,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,48 | -8,11 | 8,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | -5,64 | -25,65 | -6,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 208,36 | 145,21 | 247,60 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 104,17 | 100,00 | 103,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 262,55 | 262,54 | 210,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 16,15 | 15,96 | 13,90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,29 | 22,36 | 26,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 333,59 | 365,82 | 258,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 242,90 | 246,84 | 148,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,50 | 2,93 | 1,74 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,32 | 2,76 | 1,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,86 | 0,87 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,44 | 0,51 |