DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.87 | -1.10 | -1.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -37.25 | -16.55 | -14.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.41 | 1.48 | 1.53 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 93.41 | 122.85 | 145.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.64 | 31.52 | 18.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -8.11 | 8.71 | 9.40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -25.65 | -6.49 | -5.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 145.21 | 247.60 | 270.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 103.05 | 103.25 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 262.54 | 209.02 | 130.96 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 15.96 | 13.90 | 18.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.36 | 25.05 | 27.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 365.82 | 257.17 | 173.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 246.84 | 148.06 | 59.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.93 | 1.75 | 1.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.76 | 1.63 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.86 | 0.87 | 0.90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.44 | 0.51 | 0.56 |