DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.07 | 11.23 | 6.47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.94 | 19.57 | 18.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.23 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.06 | 2.45 | 2.40 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,357.78 | 1,931.60 | 1,229.17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.53 | 42.26 | -36.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.00 | 25.59 | 29.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31.95 | 24.54 | 25.98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.76 | 92.13 | 87.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.66 | 86.57 | 80.38 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 136.17 | 74.92 | 120.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 124.20 | 66.61 | 127.93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 64.59 | 47.21 | 63.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 369.43 | 211.75 | 321.69 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 755.26 | 966.56 | 1,254.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.16 | 1.27 | 1.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.88 | 0.93 | 0.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.46 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.24 | 1.63 | 1.58 |