DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.42 | 25.04 | 17.07 | 17.51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.10 | 9.12 | 9.05 | 8.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.05 | 1.35 | 1.13 | 1.09 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.16 | 2.03 | 1.67 | 1.88 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 160.99 | 248.43 | 255.13 | 290.19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 55.85 | 54.32 | 2.70 | 13.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.71 | 21.92 | 20.48 | 20.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.54 | 12.12 | 11.65 | 11.80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.19 | 94.21 | 98.00 | 90.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.86 | 79.88 | 79.34 | 79.51 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 172.75 | 94.24 | 74.25 | 122.42 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.73 | 0.81 | 0.53 | 0.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 131.03 | 136.05 | 72.38 | 71.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 195.56 | 125.76 | 141.49 | 182.93 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 6.19 | -4.86 | 38.17 | 39.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.08 | 0.95 | 1.63 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.04 | 0.91 | 1.58 | 1.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.44 | 0.53 | 0.56 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.16 | 1.03 | 0.67 | 0.88 |