DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,79 | 5,05 | 3,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,46 | 10,06 | 7,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,28 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,80 | 1,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 68,62 | 65,62 | 64,55 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,73 | -4,38 | -1,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,14 | 24,33 | 13,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,54 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,93 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,73 | 79,65 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 106,53 | 102,46 | 76,92 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,92 | 0,58 | 0,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 96,75 | 120,28 | 77,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 128,39 | 125,99 | 143,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,40 | 14,24 | 46,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,19 | 1,84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,27 | 1,11 | 1,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,62 | 0,56 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,80 | 0,69 |