DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,63 | 6,10 | 5,79 | 6,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,22 | 7,86 | 7,71 | 8,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,60 | 0,61 | 0,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,29 | 1,23 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 64,44 | 73,82 | 71,22 | 75,53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,13 | 14,56 | -3,53 | 6,06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,00 | 31,61 | 32,28 | 31,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,85 | 10,62 | 10,15 | 10,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,98 | 93,30 | 95,48 | 97,70 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,39 | 79,33 | 79,60 | 76,91 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,81 | 16,25 | 17,41 | 25,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 83,43 | 54,04 | 58,25 | 51,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,92 | 29,87 | 14,62 | 12,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,33 | 97,02 | 91,86 | 90,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,91 | 4,31 | 4,20 | 5,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,28 | 1,31 | 1,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 0,83 | 0,85 | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,84 | 0,85 | 0,83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,29 | 0,23 | 0,19 |