DUPONT
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.199,34 | -119,05 | 2,86 | 423,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -24,97 | -15,05 | 0,28 | -11,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,78 | 1,51 | 3,41 | 3,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 26,95 | 5,25 | 2,99 | -10,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 580,60 | 572,75 | 677,93 | 742,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,95 | -1,35 | 18,36 | 9,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,60 | 20,05 | 13,80 | 15,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -20,53 | -12,40 | 3,45 | -9,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 121,65 | 121,32 | 8,12 | 117,17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,30 | 72,85 | 24,95 | 13,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,48 | 57,24 | 8,31 | 12,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 99,61 | 96,42 | 11,87 | 53,99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 111,80 | 128,12 | 41,11 | 37,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -64,23 | -67,08 | -55,77 | -164,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,75 | 0,58 | 0,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,47 | 0,47 | 0,22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,47 | 0,62 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 26,67 | 4,32 | 1,99 | -11,71 |