DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.88 | -26.86 | 3.61 | 14.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.24 | -6.59 | 0.74 | 3.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.12 | 0.94 | 1.33 | 1.34 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.54 | 4.31 | 3.69 | 3.31 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 675.97 | 510.72 | 637.93 | 669.42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.22 | -24.45 | 24.91 | 4.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.15 | 5.98 | 9.41 | 12.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.70 | -2.90 | 2.75 | 4.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69.58 | 225.08 | 26.72 | 69.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.22 | 100.86 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 23.10 | 32.54 | 27.43 | 32.27 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 186.54 | 183.69 | 133.71 | 150.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 59.24 | 80.32 | 89.80 | 92.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 177.27 | 199.46 | 143.17 | 163.23 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -2.56 | -64.84 | -65.91 | -29.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.99 | 0.81 | 0.79 | 0.91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.16 | 0.18 | 0.18 | 0.23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.48 | 0.48 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.54 | 3.31 | 2.69 | 2.31 |