DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.87 | 0.48 | 0.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.36 | -17.34 | -20.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.05 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.56 | -0.54 | -0.51 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 24.49 | 14.38 | 14.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 909.51 | -41.27 | 0.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.48 | -2.85 | -6.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.47 | -15.22 | -18.84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.26 | 113.89 | 111.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 268.59 | 433.05 | 419.74 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3,145.66 | 508.10 | 415.27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6,612.41 | 1,110.66 | 1,048.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 581.12 | 961.51 | 871.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -630.49 | -632.53 | -639.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.20 | 0.19 | 0.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.09 | 0.09 | 0.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.46 | 0.47 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.56 | -1.54 | -1.51 |