DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.76 | 6.39 | 6.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.71 | 4.18 | 6.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.78 | 0.75 | 0.60 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.78 | 2.04 | 1.92 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 298.51 | 351.05 | 292.85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.63 | 17.60 | -16.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.78 | 12.30 | 16.65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.82 | 7.61 | 10.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42.46 | 57.87 | 60.14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.71 | 94.98 | 94.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 217.44 | 250.18 | 314.08 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 100.22 | 108.29 | 166.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.77 | 16.25 | 19.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 305.44 | 346.18 | 455.16 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 111.33 | 127.75 | 164.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.80 | 1.62 | 1.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.29 | 1.17 | 1.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.29 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.78 | 1.04 | 0.94 |