DUPONT
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,72 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,00 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,50 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,53 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 216,21 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,22 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,88 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,77 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,39 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,33 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,69 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 40,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 52,87 | 53,78 | 54,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,70 | 2,19 | 2,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 1,54 | 1,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,28 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,85 | 0,53 | 0,43 |