DUPONT

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 1,507.35 -110.01 235.28
Vòng quay tổng tài sản revs 0.00 0.02 0.01
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 1,266.42 -82.32 278.06
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD %
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % -26.15 2.52 1.05
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % -45.40 0.38 0.50
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn %
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % -0.06 0.01 60.58

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -76,265.75 -75,350.14 -69,646.96
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回