DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.44 | 5.38 | 0.54 | 0.19 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.44 | 2.39 | 0.48 | 0.25 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.70 | 0.36 | 0.25 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.95 | 3.24 | 3.11 | 3.05 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 30.26 | 71.68 | 34.06 | 23.23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -54.49 | 136.87 | -52.48 | -31.79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.03 | 34.57 | 37.60 | 45.49 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9.52 | 7.44 | 7.89 | 10.28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 18.15 | 48.77 | 18.02 | 17.41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 25.31 | 65.75 | 33.94 | 13.88 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,000.37 | 403.70 | 837.34 | 1,208.35 |
Thời gian tồn kho | Date | 624.46 | 143.19 | 186.48 | 330.93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 320.09 | 83.04 | 204.60 | 318.91 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,368.21 | 501.03 | 967.47 | 1,399.56 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 29.67 | 31.71 | 30.86 | 31.51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.35 | 1.48 | 1.52 | 1.55 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.01 | 1.20 | 1.34 | 1.35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.05 | 0.04 | 0.04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.95 | 2.24 | 2.11 | 2.05 |