DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27.22 | 28.72 | 27.98 | 27.73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21.04 | 21.47 | 17.74 | 14.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.30 | 0.35 | 0.37 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.59 | 4.48 | 4.57 | 5.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 114.88 | 124.66 | 149.12 | 171.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.35 | 8.51 | 19.62 | 15.19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.33 | 37.89 | 37.41 | 36.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 26.21 | 22.14 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.30 | 80.14 | 80.10 | 80.36 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 149.74 | 161.41 | 179.01 | 167.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 304.12 | 306.91 | 272.98 | 256.55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.74 | 7.65 | 20.01 | 12.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 713.99 | 860.17 | 811.68 | 666.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -93.72 | -29.91 | -5.44 | -59.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.71 | 0.91 | 0.98 | 0.84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.53 | 0.71 | 0.77 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.30 | 0.23 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.59 | 3.48 | 3.57 | 4.07 |