DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,49 | 11,00 | 14,07 | 11,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,99 | 0,95 | 1,83 | 1,77 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,39 | 1,65 | 1,47 | 1,90 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,35 | 7,03 | 5,24 | 3,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 317,50 | 347,73 | 255,75 | 216,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 44,08 | 9,52 | -26,45 | -15,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,76 | 11,41 | 15,73 | 19,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,93 | 1,97 | 3,08 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,00 | 61,59 | 74,88 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,19 | 77,98 | 79,27 | 78,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135,90 | 132,66 | 171,33 | 109,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 102,28 | 53,47 | 54,81 | -54,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 219,84 | 153,70 | 188,88 | -97,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 243,42 | 204,06 | 225,21 | 163,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,34 | 15,74 | 17,94 | 18,38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,09 | 1,13 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,84 | 0,89 | 0,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,08 | 0,09 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,35 | 6,03 | 4,24 | 2,29 |