DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 35,33 | 19,10 | 16,64 | 16,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 864,42 | |||
Vòng quay tổng tài sản | vòng | -0,01 | 0,00 | ||
Đòn bẩy tài chính | Lần | -7,42 | -5,91 | -4,89 | -4,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | -1,37 | 0,00 | ||
Tăng trưởng doanh thu | % | -45,05 | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EBIT | % | 255,58 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 338,22 | -3.857,29 | 2.824,12 | 452,44 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | -12.395,31 | |||
Thời gian tồn kho | Ngày | 18.819,26 | |||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25.508.487,51 | |||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | -12.617,31 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -235,53 | -243,38 | -251,68 | -261,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,17 | 0,15 | 0,14 | 0,14 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,15 | 0,14 | 0,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,82 | 0,83 | 0,83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -8,42 | -6,91 | -5,89 | -5,10 |