DUPONT
| Đơn vị | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,67 | -50,19 | 94,19 | 73,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,88 | -12,52 | -77,77 | -83,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,75 | 0,36 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,61 | 5,35 | -3,33 | -2,79 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 104,88 | 132,55 | 47,78 | 34,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 143,19 | 26,38 | -63,95 | -27,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,24 | 12,72 | -33,00 | -0,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,87 | 2,45 | -50,37 | -56,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12,86 | -511,72 | 154,38 | 147,54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 211,36 | 58,49 | 150,58 | 111,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 208,44 | 174,82 | 193,60 | 269,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 176,89 | 112,81 | 218,01 | 398,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 427,74 | 254,93 | 453,43 | 461,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -21,88 | -45,18 | -89,96 | -105,62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,85 | 0,67 | 0,40 | 0,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,25 | 0,17 | 0,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,48 | 0,55 | 0,60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,61 | 4,35 | -3,79 | -3,79 |