DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.90 | 24.64 | 26.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.14 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56.98 | 53.53 | 51.99 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -28.98 | -20.21 | -16.68 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 21.65 | 19.74 | 20.08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.96 | 1.37 | 0.47 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.59 | 1.37 | 1.65 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.05 | 0.04 | 0.03 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.57 | -0.36 | -0.53 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -42.36 | -56.54 | -74.01 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |