DUPONT

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 29.02 24.23 21.31
Vòng quay tổng tài sản revs 0.04 0.04 0.03
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 59.42 55.08 56.15
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -20.28 -23.09 -30.90
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 16.84 24.16 19.19
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.28 1.52 -0.29
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 3.16 0.84 0.78
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.01 0.02 0.02

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -0.53 -0.53 -0.72
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -74.01 -58.76 -55.66
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回