DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,12 | 29,02 | 24,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,50 | 59,42 | 55,08 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -13,66 | -20,28 | -23,09 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 25,83 | 16,84 | 24,16 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,40 | 0,28 | 1,52 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,57 | 3,16 | 0,15 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,05 | 0,01 | 0,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,72 | -0,53 | -0,53 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -42,08 | -74,01 | -58,76 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |