DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.86 | 29.12 | 29.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.05 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.41 | 52.50 | 59.42 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -12.88 | -13.66 | -20.28 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 19.08 | 25.83 | 16.84 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.35 | 0.40 | 0.28 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.40 | 0.57 | 3.16 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.01 | 0.05 | 0.01 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.23 | -0.72 | -0.53 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -47.10 | -42.08 | -74.01 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |