DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,49 | 22,10 | 21,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,05 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60,76 | 51,95 | 47,96 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -19,81 | -19,87 | -19,35 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 19,73 | 18,75 | 18,44 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1,71 | 0,38 | 2,44 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,79 | 1,17 | 1,86 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,08 | 0,01 | 0,04 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,70 | -0,70 | -0,36 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -40,15 | -37,42 | -56,54 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |