DUPONT
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.21 | -2.00 | 7.47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -23.56 | -18.22 | 34.75 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.03 | 0.06 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.21 | 3.56 | 3.57 |
管理有効性
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 164.29 | 130.00 | 274.91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 14.98 | -20.87 | 111.47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.97 | 20.49 | 51.88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.61 | 12.05 | 49.70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -3,853.63 | -151.28 | 69.93 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 132.30 | 430.81 | 157.61 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 61.15 | 76.14 | 53.79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 77.71 | 37.79 | 27.61 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 216.01 | 537.23 | 220.24 |
金融銀行ニュース
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 104.60 | 544.65 | 422.09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.37 | 3.47 | 2.75 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.03 | 3.00 | 2.23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.90 | 0.82 | 0.85 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.21 | 2.56 | 2.57 |