DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.27 | -5.69 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5.77 | -56.39 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.09 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.11 | 1.17 | 1.31 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.82 | 2.52 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56.77 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.62 | 1.46 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5.77 | -56.39 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 195.06 | 188.96 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 22.82 | 46.82 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.56 | 98.01 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 440.43 | 1,012.97 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 25.22 | 23.80 | 30.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 9.75 | 6.75 | 4.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 9.29 | 6.44 | 4.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.17 | 0.31 |