DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -14.23 | -37.50 | 5.09 | 0.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.31 | -3.85 | 0.69 | 0.07 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.30 | 1.14 | 1.18 | 0.98 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.74 | 8.52 | 6.24 | 6.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 82.26 | 91.88 | 72.96 | 59.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.83 | 11.70 | -20.59 | -18.25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.86 | 5.01 | 10.28 | 4.97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0.22 | -1.04 | 3.22 | 2.75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,033.35 | 354.37 | 28.69 | 4.86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.24 | 104.25 | 74.84 | 50.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 149.25 | 178.20 | 181.39 | 211.90 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 20.24 | 50.91 | 41.78 | 43.99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 81.45 | 94.71 | 71.52 | 88.79 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 237.68 | 278.81 | 260.86 | 317.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 5.31 | 0.75 | 4.47 | 3.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.11 | 1.01 | 1.09 | 1.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.02 | 0.83 | 0.94 | 0.94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.13 | 0.16 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.74 | 7.52 | 5.24 | 5.08 |