単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 43,021 53,567 70,184 52,144 51,623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,814 14,074 8,287 7,808 9,409
1. Tiền 3,814 5,412 1,938 2,873 4,394
2. Các khoản tương đương tiền 0 8,662 6,350 4,935 5,015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,933 1,321 4,572 509 801
1. Đầu tư ngắn hạn 1,951 2,224 2,224 2,224 2,224
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -17 -903 -1,252 -1,715 -1,423
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,022 33,636 44,859 36,259 34,629
1. Phải thu khách hàng 21,622 29,234 37,250 32,370 33,062
2. Trả trước cho người bán 4,525 1,527 5,034 1,922 1,382
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,009 3,010 3,751 3,455 1,805
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -135 -135 -1,176 -1,487 -1,620
IV. Tổng hàng tồn kho 9,185 4,476 12,173 7,493 6,568
1. Hàng tồn kho 9,185 4,476 12,173 7,493 6,568
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 67 60 294 75 216
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 67 20 109 75 166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 40 146 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 39 0 50
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,563 9,775 10,181 9,611 9,031
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 2 243 243 777
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 2 243 243 777
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,857 8,942 9,675 8,703 7,714
1. Tài sản cố định hữu hình 6,857 8,942 9,675 8,703 7,714
- Nguyên giá 15,378 17,549 19,024 18,323 18,509
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,521 -8,607 -9,349 -9,620 -10,795
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,381 333 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,381 333 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 324 461 262 665 540
1. Chi phí trả trước dài hạn 324 461 262 665 540
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 52,584 63,342 80,365 61,755 60,654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37,018 49,986 70,929 51,851 50,671
I. Nợ ngắn hạn 35,486 48,256 69,438 47,674 47,684
1. Vay và nợ ngắn 9,785 16,995 30,820 21,901 26,235
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,219 18,015 22,645 12,828 13,756
4. Người mua trả tiền trước 7,938 2,877 3,202 3,454 39
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 557 1,031 37 687 518
6. Phải trả người lao động 5,491 4,099 4,124 6,395 2,959
7. Chi phí phải trả 1,929 373 4,433 326 680
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,981 3,360 3,356 1,614 3,070
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 426 341 41 0 0
II. Nợ dài hạn 1,532 1,731 1,491 4,178 2,987
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 520 729 0 2,840 2,400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,012 1,001 1,491 1,338 587
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 15,567 13,356 9,436 9,904 9,984
I. Vốn chủ sở hữu 15,567 13,356 9,436 9,904 9,984
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,280 10,280 10,280 10,280 10,280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,917 3,917 3,917 3,917 3,917
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 289 343 343 343 343
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,081 -1,184 -5,103 -4,636 -4,556
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,161 1,165 779 468 428
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 52,584 63,342 80,365 61,755 60,654