|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
52,412
|
48,754
|
56,018
|
50,111
|
51,623
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,808
|
5,077
|
13,138
|
10,766
|
9,409
|
|
1. Tiền
|
2,873
|
123
|
5,363
|
5,771
|
4,394
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,935
|
4,955
|
7,775
|
4,995
|
5,015
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
509
|
424
|
726
|
1,103
|
801
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,715
|
-1,800
|
-1,499
|
-1,121
|
-1,423
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
36,190
|
32,116
|
31,923
|
31,822
|
34,629
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
32,370
|
28,147
|
30,073
|
30,245
|
33,062
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,922
|
2,656
|
1,542
|
1,416
|
1,382
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,455
|
2,800
|
1,949
|
1,781
|
1,805
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,556
|
-1,487
|
-1,641
|
-1,620
|
-1,620
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,827
|
10,562
|
10,015
|
6,069
|
6,568
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,827
|
10,562
|
10,015
|
6,069
|
6,568
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
78
|
576
|
216
|
352
|
216
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
78
|
523
|
216
|
352
|
166
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
53
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,611
|
9,297
|
9,126
|
8,893
|
9,031
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
243
|
243
|
243
|
243
|
777
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
243
|
243
|
243
|
243
|
777
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,731
|
8,412
|
8,306
|
8,010
|
7,714
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,731
|
8,412
|
8,306
|
8,010
|
7,714
|
|
- Nguyên giá
|
18,359
|
18,323
|
18,509
|
18,509
|
18,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,628
|
-9,911
|
-10,203
|
-10,499
|
-10,795
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
637
|
642
|
577
|
640
|
540
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
637
|
642
|
577
|
640
|
540
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
62,023
|
58,051
|
65,144
|
59,005
|
60,654
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52,082
|
48,091
|
55,157
|
49,992
|
50,671
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47,789
|
43,914
|
51,363
|
46,679
|
47,684
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
21,901
|
24,946
|
23,033
|
25,121
|
26,235
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
12,828
|
10,389
|
14,510
|
13,768
|
13,756
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,454
|
2,912
|
8,022
|
682
|
39
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
697
|
297
|
594
|
963
|
518
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,395
|
2,965
|
2,462
|
2,855
|
2,959
|
|
7. Chi phí phải trả
|
326
|
271
|
385
|
632
|
680
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,679
|
1,677
|
1,911
|
2,221
|
3,070
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
41
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,293
|
4,178
|
3,794
|
3,313
|
2,987
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,840
|
2,840
|
2,750
|
2,400
|
2,400
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,453
|
1,338
|
1,044
|
913
|
587
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,941
|
9,960
|
9,987
|
9,013
|
9,984
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,941
|
9,960
|
9,987
|
9,013
|
9,984
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,280
|
10,280
|
10,280
|
10,280
|
10,280
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,917
|
3,917
|
3,917
|
3,917
|
3,917
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
343
|
343
|
343
|
343
|
343
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-4,599
|
-4,580
|
-4,552
|
-5,527
|
-4,556
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
468
|
456
|
446
|
437
|
428
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
62,023
|
58,051
|
65,144
|
59,005
|
60,654
|